Bảng giá chứng chỉ quỹ hôm nay & Hướng dẫn hiểu đúng về NAV
Quay lại

Bảng giá chứng chỉ quỹ hôm nay & Hướng dẫn hiểu đúng về NAV

14/08/2026 - 10:23:41 Sáng
Share:

Giá chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ) là chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư theo dõi giá trị khoản đầu tư và đánh giá hiệu quả hoạt động của quỹ. Hiểu đúng cách tính, cách đọc NAV và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định phù hợp hơn. Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá chứng chỉ quỹ 2026 cùng hướng dẫn tra cứu và đánh giá NAV/CCQ chi tiết.

1. Giá chứng chỉ quỹ là gì? Ý nghĩa của giá chứng chỉ quỹ

Giá chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ) là giá trị tài sản ròng của quỹ tính trên mỗi chứng chỉ quỹ. Đây là mức giá phản ánh giá trị thực của một chứng chỉ quỹ tại một thời điểm và cho biết giá trị hiện tại của khoản đầu tư.

Khi quỹ mở phát hành lần đầu, giá chứng chỉ quỹ thường là 10.000 đồng/CCQ. Sau đó, giá sẽ tăng hoặc giảm theo giá trị tài sản của quỹ đầu tư và hiệu quả hoạt động của quỹ.

Giá chứng chỉ quỹ có ý nghĩa gì?

  • Xác định giá trị khoản đầu tư: Cho biết giá trị hiện tại của số chứng chỉ quỹ nhà đầu tư đang nắm giữ.
  • Đánh giá hiệu quả quỹ: Theo dõi biến động NAV/CCQ theo thời gian hoặc so sánh với các quỹ cùng loại để đánh giá khả năng quản lý và hiệu quả đầu tư.
  • Hỗ trợ quyết định đầu tư: Là căn cứ xác định giá mua, giá bán và cân nhắc thời điểm đầu tư thêm, tiếp tục nắm giữ hoặc bán chứng chỉ quỹ nhằm quản lý rủi ro và tối ưu lợi nhuận.

Xem thêm: Top 10+ App đầu tư chứng chỉ quỹ uy tín

2. Cách tính giá chứng chỉ quỹ & ước tính lợi nhuận từ chứng chỉ quỹ

Hiểu cách tính NAV/CCQ giúp nhà đầu tư xác định giá trị khoản đầu tư và ước tính lợi nhuận kỳ vọng khi giao dịch chứng chỉ quỹ.

2.1. Công thức tính giá chứng chỉ quỹ

Giá chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ) được xác định bằng cách lấy tổng giá trị tài sản ròng của quỹ chia cho tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành.

Công thức:

NAV/CCQ = Tổng giá trị tài sản ròng của quỹ ÷ Tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành

Trong đó:

  • Tổng giá trị tài sản ròng (NAV): Là giá trị còn lại của quỹ sau khi lấy tổng giá trị các tài sản (như cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi, tiền mặt và các khoản phải thu) trừ đi các khoản nợ phải trả.
  • Tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành: Là tổng số chứng chỉ quỹ mà các nhà đầu tư đang sở hữu tại thời điểm tính NAV.

2.2. Cách ước tính lợi nhuận từ chứng chỉ quỹ

Khi bán chứng chỉ quỹ, nhà đầu tư có thể ước tính lợi nhuận theo công thức:

Lợi nhuận = (NAV/CCQ bán − NAV/CCQ mua bình quân) × Số lượng chứng chỉ quỹ bán

Trong đó:

  • NAV/CCQ mua bình quân: Giá mua trung bình của các chứng chỉ quỹ đã tích lũy qua nhiều lần đầu tư, tính bằng tổng số tiền đã đầu tư chia cho tổng số chứng chỉ quỹ đang nắm giữ.
  • NAV/CCQ bán: Giá chứng chỉ quỹ tại thời điểm thực hiện giao dịch bán.

Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận thực tế: Lợi nhuận theo công thức chỉ mang tính tham khảo; số tiền thực nhận còn phụ thuộc vào:

  • Phí mua/bán: Một số quỹ thu phí khi mua hoặc bán chứng chỉ quỹ, tùy quy định của từng công ty quản lý quỹ và thời gian nắm giữ.
  • Phí quản lý quỹ: Được khấu trừ định kỳ vào giá trị tài sản ròng, nên NAV/CCQ công bố đã phản ánh chi phí này.
  • Thuế thu nhập cá nhân: Theo Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2026), thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở được miễn 100% thuế nếu nắm giữ từ 02 năm trở lên; dưới 02 năm áp dụng theo quy định hiện hành.

Lưu ý: Chứng chỉ quỹ mở mua trước 01/7/2026 vẫn được miễn thuế khi chuyển nhượng từ 01/7/2026 nếu đáp ứng điều kiện về thời gian nắm giữ.

Việc theo dõi NAV/CCQ hằng ngày hiện thuận tiện hơn nhờ các nền tảng công nghệ. ACBS SMART tích hợp trợ lý AI SMARTY, hỗ trợ tra cứu thông tin quỹ và phân tích dữ liệu tài chính nhanh chóng.

Hiểu cách tính NAV giúp nhà đầu tư xác định giá trị đầu tư và ước tính lợi nhuận kỳ vọng.
Hiểu cách tính NAV giúp nhà đầu tư xác định giá trị đầu tư và ước tính lợi nhuận kỳ vọng.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng chỉ quỹ

Giá chứng chỉ quỹ biến động theo nhiều yếu tố như hiệu quả danh mục đầu tư, chi phí vận hành và diễn biến thị trường.

  • Biến động tài sản trong danh mục: NAV/CCQ thay đổi theo giá trị các tài sản quỹ nắm giữ như cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi… Khi giá trị danh mục tăng hoặc giảm, NAV cũng biến động tương ứng.
  • Phí và chi phí của quỹ: Phí quản lý, phí lưu ký và chi phí vận hành được khấu trừ vào tài sản quỹ, làm giảm NAV; một số quỹ còn thu phí mua hoặc phí bán chứng chỉ quỹ.
  • Cung – cầu thị trường (đối với ETF): ETF giao dịch trên sàn nên giá thị trường có thể cao hơn NAV khi nhu cầu mua lớn hoặc thấp hơn NAV khi áp lực bán tăng.
  • Thời điểm định giá: NAV được xác định theo quy định tại từng thời điểm và thay đổi theo diễn biến thị trường; với ETF mới niêm yết, giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên thường dựa trên NAV/CCQ tại thời điểm quy định.

Khi đầu tư chứng chỉ quỹ, nhà đầu tư cũng nên quan tâm đến chi phí giao dịch. ACBS hiện triển khai phí giao dịch 0 đồng cho nhà đầu tư, giúp tối ưu lợi nhuận thực tế khi mua và bán chứng chỉ quỹ.

4. Bảng tra cứu giá chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ) cập nhật 2026

Quỹ mở cổ phiếu

Mã quỹ Tên quỹ Công ty

quản lý

NAV/CCQ (VND) Ngày cập nhật Biểu phí
ACBC-AGF Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Chủ động ACBC ACBC 8,410 31/07/2026 Phí quản lý: 1,88%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • < 365 ngày: 1,5%
  • 365 – 730 ngày: 0,5%
  • ≥ 730 ngày: 0%
DCDS Quỹ Đầu tư Chứng khoán Năng động DC Dragon Capital 91.834,21 24/07/2026 Phí quản lý: 1,95%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • < 365 ngày: 1,5%
  • 365 – 730 ngày: 0,5%
  • ≥ 730 ngày: 0%
DFVN-CAF Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN DFVN 15.920,87 31/07/2026 Phí quản lý: 1,5%/năm

Phí mua: 0 – 2%

Phí bán:

  • ≤ 180 ngày: 2%
  • 180 – 365 ngày: 1,5%
  • 365 – 545 ngày: 1%
  • ≥ 545 ngày: 0%
SSISCA Quỹ Đầu tư Lợi thế Cạnh tranh Bền vững SSI SSI 40.500,16 22/07/2026 Phí quản lý: 1,75%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • Dưới 3 tháng: 0,04%
  • 3 đến dưới 6 tháng: 0,02%
  • Từ 6 tháng trở lên: 0,2%
VCBF-BCF Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hàng đầu VCBF Vietcombank Fund Management 41.669,88 17/07/2026 Phí quản lý: 1,9%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • ≤ 1 tháng: 3%
  • 1 – 12 tháng: 2%
  • 12 – 24 tháng: 0,5%
  • > 24 tháng: 0%
DCDE Quỹ Đầu tư Cổ phiếu DCDE Dragon Capital 28.672,4 30/06/2026 Phí quản lý: 1,93%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • 1 – 364 ngày: 1,5%
  • 365 – 729 ngày: 0,5%
  • ≥ 730 ngày: 0%
SSIEF Quỹ Đầu tư Tăng trưởng SSI SSI 9.165,88 24/07/2026 Phí quản lý: 1,75%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • < 12 tháng: 2%
  • 12 đến dưới 24 tháng: 1,5%
  • Từ 24 tháng trở lên: 0%
VMEEF Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital 14.593,87 23/07/2026 Phí quản lý: 1,75%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • < 12 tháng: 2%
  • ≥ 12 tháng: 1%
PVBF Quỹ mở đầu tư trái phiếu PVcom PVcom Capital 15.555,86 23/07/2026 Phí quản lý: 0,7%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • < 6 tháng: 0,5%
  • 6 – 9 tháng: 0,3%

Quỹ mở trái phiếu / cân bằng

Mã quỹ Tên quỹ Công ty

quản lý

NAV/CCQ (VND) Ngày cập nhật Biểu phí
ACBC-BGF Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Ổn định ACBC ACBC 9,016 31/07/2026 Phí quản lý: 1,88%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • Dưới 365 ngày: 1.5%
  • Từ 365 – 730 ngày: 0.5%
  • Trên 730 ngày: 0%
DFVN-FIX Quỹ Đầu tư Trái phiếu DFVN DFVN 12,194.24 30/07/2026 Phí quản lý: 0,5%/năm

Phí mua: 0 – 0,5%

Phí bán: 0 – 0,5%

SSIBF Quỹ Đầu tư Trái phiếu SSI SSI 16.939,97 24/07/2026 Phí quản lý: 1,3%

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • < 3 tháng: 0,04%
  • 3 – 6 tháng: 0,02%
  • ≥ 6 tháng: 0,2%
DCBF Quỹ Đầu tư Trái phiếu DC Dragon Capital 29.798,9 31/05/2026 Phí quản lý: 1,2%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán:

  • 1 – 179 ngày: 1%
  • 180 – 364 ngày: 0,5%
  • ≥ 365 ngày: 0%
DCIP Quỹ Đầu tư Cân bằng DC Dragon Capital 12.256,03 24/07/2026 Phí quản lý: 1,20%/năm

Phí mua: Miễn phí

Phí bán: Miễn phí

Quỹ ETF (Quỹ hoán đổi danh mục)

Mã quỹ Tên quỹ Sàn giao dịch Chỉ số tham chiếu Tổng NAV (tỷ VND) – tính đến tháng 6/2026
E1VFVN30 DCVFMVN30 ETF HOSE VN30 6.029
FUEKIV30 KIM Growth VN30 ETF HOSE VN30 2.500
FUEMAV30 MAFM VN30 ETF HOSE VN30 902
SSIAM VN30 ETF SSIAM VN30 ETF HOSE VN30 230
FUEVN50G VINACAPITAL VN50 GROWTH ETF HOSE VN50 Growth 57

Lưu ý khi sử dụng bảng:

  • NAV/CCQ thay đổi theo từng kỳ định giá và hiệu quả đầu tư của danh mục.
  • Không nên đánh giá quỹ chỉ dựa trên NAV/CCQ cao hay thấp; cần xem xét thêm:
    • Hiệu suất đầu tư dài hạn (3-5 năm)
    • Chiến lược phân bổ tài sản và Khẩu vị rủi ro phù hợp.
    • Mức phí quản lý và Chi phí giao dịch.
    • Uy tín và năng lực của đội ngũ quản lý quỹ.

Bảng giá trên được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín. Để theo dõi NAV/CCQ một cách thuận tiện và cập nhật nhất, nhà đầu tư có thể tra cứu trực tiếp trên ứng dụng ACBS SMART hoặc website ACBS – nơi tích hợp dữ liệu chứng chỉ quỹ cùng nhiều công cụ phân tích hỗ trợ ra quyết định đầu tư.

Xem thêm: Cách mua chứng chỉ quỹ ETF và những lưu ý quan trọng

5. Hướng dẫn tra cứu NAV/CCQ & cách đọc bảng tra cứu

Biết cách tra cứu và đọc đúng NAV/CCQ giúp nhà đầu tư theo dõi hiệu quả của quỹ và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

5.1. Hướng dẫn tra cứu & theo dõi giá CCQ chuẩn xác

Nhà đầu tư có thể tra cứu giá chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ) qua các kênh sau:

  • Website công ty quản lý quỹ: Theo dõi NAV/CCQ chính thức từ các đơn vị như Dragon Capital, DFVN, VinaCapital, SSIAM, VCBF… Đây là nguồn dữ liệu chính xác nhất để cập nhật giá quỹ và hiệu suất đầu tư.
  • Nền tảng phân phối tập trung: Fmarket, Finhay,… giúp tra cứu nhiều quỹ trên cùng một hệ thống, so sánh hiệu suất, theo dõi danh mục và thực hiện giao dịch (nếu có).
  • Ứng dụng ngân hàng: Các nền tảng như Techcombank, VCB Digibank, MB Bank,… hỗ trợ theo dõi danh mục, giá trị tài sản và một số sản phẩm quỹ trên cùng một tài khoản.
  • Nền tảng ACBS SMART: Tra cứu NAV/CCQ, theo dõi danh mục đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ) trên cùng một tài khoản; tích hợp trợ lý AI SMARTY hỗ trợ phân tích và tổng hợp thông tin tài chính nhanh chóng.

5.2. Cách đọc bảng tra cứu chứng chỉ quỹ

Hiểu đúng các chỉ số trong bảng tra cứu chứng chỉ quỹ giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị quỹ và theo dõi hiệu quả đầu tư chính xác hơn.

  • NAV/CCQ (VND): Giá trị tài sản ròng trên một chứng chỉ quỹ.
    • Ví dụ: NAV/CCQ là 39.562,82 VND, nghĩa là mỗi chứng chỉ quỹ đang có giá trị tài sản ròng tương ứng khoảng 39.563 đồng.
  • Tăng trưởng năm 2026: Mức độ biến động NAV/CCQ từ đầu năm 2026 đến ngày cập nhật.
    • Số dương (+): Danh mục đầu tư của Quỹ đang tăng trưởng
    • Số âm (-): Danh mục đầu tư của Quỹ đang sụt giảm
  • Quỹ mở: Nhà đầu tư mua hoặc bán chứng chỉ quỹ trực tiếp với công ty quản lý quỹ tại mức NAV/CCQ được công bố (có thể cộng thêm phí giao dịch tùy quy định).
  • Quỹ ETF: Nhà đầu tư giao dịch trên sàn chứng khoán như cổ phiếu. Giá thị trường của ETF có thể:
    • Cao hơn NAV: đang giao dịch phụ trội
    • Thấp hơn NAV: đang giao dịch chiết khấu
Tra cứu và đọc đúng NAV giúp nhà đầu tư theo dõi hiệu quả quỹ chính xác hơn
Tra cứu và đọc đúng NAV giúp nhà đầu tư theo dõi hiệu quả quỹ chính xác hơn

6. Cách đánh giá giá chứng chỉ quỹ và quyết định đầu tư phù hợp

Giá chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ) phản ánh giá trị tài sản ròng trên mỗi chứng chỉ quỹ, nhưng không phải là yếu tố duy nhất để đánh giá một quỹ. Nhà đầu tư nên xem xét NAV cùng với hiệu quả hoạt động, lịch sử tăng trưởng, chi phí và danh mục đầu tư.

6.1. Đánh giá mức NAV hiện tại

NAV/CCQ thấp thường gặp ở các quỹ mới hoặc chưa tăng trưởng nhiều, trong khi NAV cao thường cho thấy quỹ đã hoạt động lâu và danh mục có giá trị gia tăng. Tuy nhiên, NAV cao không đồng nghĩa với quỹ tốt hơn và NAV thấp không có nghĩa là quỹ kém hấp dẫn; điều quan trọng là khả năng tăng trưởng và hiệu quả đầu tư trong tương lai.

6.2. So sánh với lịch sử và các quỹ cùng loại

Theo dõi biến động NAV qua nhiều năm giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của quỹ:

  • NAV tăng trưởng ổn định: Cho thấy quỹ có hiệu quả đầu tư tốt và được quản lý nhất quán.
  • NAV biến động mạnh: Có thể phản ánh mức độ rủi ro cao hơn hoặc chịu ảnh hưởng lớn từ thị trường.

Ngoài ra, nên so sánh hiệu suất với các quỹ cùng loại (quỹ cổ phiếu, trái phiếu hoặc cân bằng) để có đánh giá khách quan hơn.

6.3. Xem xét chi phí và danh mục đầu tư

Ngoài NAV, hai yếu tố quan trọng khác là chi phí và cơ cấu danh mục đầu tư.

  • Chi phí quỹ: Phí quản lý, phí mua và phí bán đều ảnh hưởng đến lợi nhuận thực tế; mức phí hợp lý giúp tối ưu hiệu quả đầu tư dài hạn.
  • Danh mục đầu tư: Nên ưu tiên quỹ có danh mục đa dạng và phân bổ tài sản hợp lý giữa cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt để giảm rủi ro và duy trì sự ổn định khi thị trường biến động.

7. ACBS – Đồng hành cùng nhà đầu tư trên hành trình tích lũy qua chứng chỉ quỹ

ACBS – Công ty Chứng khoán trực thuộc Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) – được thành lập năm 2000, với hơn 26 năm đồng hành cùng sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Thừa hưởng nền tảng tài chính vững mạnh và hệ sinh thái khách hàng từ ACB, ACBS không ngừng mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển các giải pháp đầu tư toàn diện.

Với 3 lần tăng vốn trong giai đoạn 2023-2025, tổng vốn điều lệ ACBS hiện đạt 13.000 tỷ đồng, thuộc nhóm công ty chứng khoán có vốn điều lệ lớn trên thị trường. Cùng với quy mô tài sản vượt 40.000 tỷ đồng vào cuối quý I/2026 và kết quả kinh doanh tăng trưởng tích cực, ACBS khẳng định năng lực tài chính vững chắc và vị thế trong lĩnh vực dịch vụ chứng khoán.

  • Hệ sinh thái quỹ đa dạng: ACBS là đại lý phân phối chứng chỉ quỹ mở của Dragon Capital và DFVN (Dai-ichi Life Việt Nam). Đồng thời, hệ sinh thái ACB còn có Công ty Quản lý Quỹ ACB (ACBC) với các sản phẩm mới như ACBC-AGF (Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Chủ động) và ACBC-BGF (Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Ổn định), phù hợp với nhiều mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau.
  • Giao dịch và quản lý đầu tư trên nền tảng số: Nhà đầu tư có thể mở tài khoản, theo dõi NAV, quản lý danh mục và giao dịch chứng chỉ quỹ trực tiếp trên ứng dụng ACBS SMART. Trợ lý AI SMARTY cũng hỗ trợ tra cứu và phân tích thông tin tài chính nhanh chóng.
  • Tối ưu chi phí đầu tư: Chương trình ưu đãi phí giao dịch 0 đồng và miễn phí phát hành khi mua chứng chỉ quỹ giúp nhà đầu tư giảm chi phí ban đầu, từ đó cải thiện hiệu quả đầu tư dài hạn.
  • Nền tảng uy tín và được ghi nhận: ACBS được Tạp chí International Finance (Anh) vinh danh với các giải thưởng như “Most Customer Centric Securities Company” (Công ty chứng khoán lấy khách hàng làm trọng tâm nhất) và “Most Innovative New Online Trading Platform” (Nền tảng giao dịch trực tuyến mới sáng tạo nhất) trong hai năm liên tiếp 2024-2025, thể hiện năng lực phát triển sản phẩm và trải nghiệm khách hàng.
ACBS SMART mang đến giải pháp đầu tư chứng chỉ quỹ toàn diện, minh bạch và hiệu quả
ACBS SMART mang đến giải pháp đầu tư chứng chỉ quỹ toàn diện, minh bạch và hiệu quả

Giá chứng chỉ quỹ chỉ là một trong những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn quỹ đầu tư. Để đầu tư hiệu quả, nhà đầu tư nên kết hợp đánh giá NAV/CCQ với hiệu suất dài hạn, chiến lược đầu tư, chi phí và uy tín của đơn vị quản lý quỹ.

Với nền tảng giao dịch hiện đại, hệ sinh thái quỹ đa dạng và công cụ AI SMARTY hỗ trợ phân tích, ACBS SMART giúp nhà đầu tư dễ dàng tra cứu NAV, theo dõi danh mục và quản lý khoản đầu tư chứng chỉ quỹ trên một nền tảng duy nhất. Tải ACBS SMART ngay hôm nay để bắt đầu hành trình đầu tư chủ động và tối ưu hơn.

Tin tức liên quan

1 Trái phiếu bao nhiêu tiền? Số vốn tối thiểu để đầu tư từ A – Z
8:23:46 Sáng - 07/08/2026

1 Trái phiếu bao nhiêu tiền? Số vốn tối thiểu để đầu tư từ A – Z

1 trái phiếu bao nhiêu tiền? Câu trả lời là không có một mức giá cố định. Tùy loại trái phiếu và hình thức phát hành, giá trị 1 trái phiếu có thể từ 100.000 đồng đến 100 triệu...
Xem ngay
So sánh cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu: Điểm giống & khác biệt từ A-Z
9:16:02 Sáng - 03/08/2026

So sánh cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu: Điểm giống & khác biệt từ A-Z

Cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu đều là những công cụ đầu tư tạo thu nhập định kỳ, nhưng khác nhau về bản chất, quyền lợi và mức độ rủi ro. Trong khi trái phiếu đại diện cho...
Xem ngay
Trái phiếu không chuyển đổi là gì? Trách nhiệm và quyền lợi của nhà đầu tư?
8:30:26 Sáng - 31/07/2026

Trái phiếu không chuyển đổi là gì? Trách nhiệm và quyền lợi của nhà đầu tư?

Trái phiếu là kênh đầu tư được nhiều người lựa chọn vì khả năng tạo thu nhập ổn định và ít biến động hơn so với cổ phiếu. Tuy nhiên, mỗi loại trái phiếu lại có những đặc điểm...
Xem ngay
Trái phiếu chuyển đổi: Khái niệm, đặc điểm, cách định giá & rủi ro cần lưu ý
8:48:08 Sáng - 30/07/2026

Trái phiếu chuyển đổi: Khái niệm, đặc điểm, cách định giá & rủi ro cần lưu ý

Trái phiếu chuyển đổi là công cụ tài chính kết hợp giữa đặc tính của trái phiếu và cơ hội sở hữu cổ phiếu, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp phát hành và nhà đầu tư. Tuy...
Xem ngay

Bắt đầu hành trình đầu tư ngay hôm nay với ACBS!

Chỉ vài bước đơn giản, mở ngay tài khoản ACBS để tiếp cận thị trường chứng khoán, giao dịch nhanh chóng và tối ưu cơ hội đầu tư.

1group 5117
IconIcon
Web Trading
Web Trading
908icon908icon
Trung tâm phân tích
Trung tâm phân tích
546icon546icon
Ưu đãi
Ưu đãi