Tổng quan về lãi suất trái phiếu chính phủ 10 năm MỚI NHẤT 2026 - ACBS - Nắm bắt cơ hội, đầu tư hiệu quả
Quay lại

Tổng quan về lãi suất trái phiếu chính phủ 10 năm MỚI NHẤT 2026

10/07/2026 - 8:38:13 Sáng
Share:

Lãi suất trái phiếu chính phủ 10 năm – kỳ hạn chuẩn của thị trường – hiện giao dịch quanh mức 4,46 – 4,53%/năm (cập nhật tháng 6/2026), phản ánh kỳ vọng về lạm phát, tăng trưởng và chính sách tiền tệ trong nước. Đây là một chỉ báo quan trọng về chi phí vốn dài hạn và tâm lý thị trường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng cập nhật mức lãi suất mới nhất của trái phiếu Chính phủ 10 năm, diễn biến gần đây và các yếu tố chính tác động đến xu hướng biến động.

Kỳ hạn là một trong những khái niệm quan trọng nhất. Đây là khoảng thời gian từ khi phát hành đến khi trái phiếu đáo hạn. Dựa vào kỳ hạn, trái phiếu chính phủ được phân thành ba loại chính:

  • Trái phiếu ngắn hạn: dưới 1 năm (tín phiếu kho bạc).
  • Trái phiếu trung hạn: 1 – 5 năm (kỳ hạn 5 năm thuộc nhóm này).
  • Trái phiếu dài hạn: trên 5 năm (theo phân loại phổ biến tại Việt Nam và nhiều thị trường).

→ Kỳ hạn 10 năm nằm trong nhóm dài hạn, thường được xem là “lãi suất chuẩn” (benchmark) do thanh khoản tốt nhất, phản ánh kỳ vọng dài hạn về lạm phát và tăng trưởng.

Xem thêm: Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm

1. Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm mới nhất T6/2026

Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm là chỉ báo quan trọng phản ánh chi phí vay nợ dài hạn của Chính phủkỳ vọng lạm phát của nền kinh tế. Cập nhật tháng 6/2026 cho thấy mức lãi suất tiếp tục neo ở vùng cao, phản ánh áp lực cung – cầu và bối cảnh vĩ mô.

Chỉ tiêu Giá trị (kỳ hạn 10 năm)
Lãi suất trúng thầu (Thị trường sơ cấp – KBNN) 4,25%/năm
Lợi suất giao dịch thực tế (Thị trường thứ cấp – HNX) 4,46 – 4,53%/năm
Chênh lệch Spread so với kỳ hạn 5 năm +25 điểm cơ bản
Chênh lệch Spread so với kỳ hạn 15 năm -2 điểm cơ bản

Lưu ý: 

  • Số liệu tổng hợp từ các phiên đấu thầu và giao dịch gần nhất trong tháng 6/2026.
  • 1 điểm cơ bản (bp) = 0,01% = 1/10.000.

Nhận xét nhanh

  • Xu hướng lãi suất: Lãi suất TPCP kỳ hạn 10 năm duy trì xu hướng tăng mạnh từ đầu năm 2026: Cuối 03/2026: 4,11%/năm; Cuối 04/2026: 4,16%/năm; Cuối 05/2026: 4,25%/năm (+14 bp so với 04/2026, +16 bp so với 03/2026); Thị trường thứ cấp: tăng từ 4,46%/năm cuối 05/2026 lên 4,53%/năm (19/06/2026)
  • Thị trường sơ cấp: Kho bạc Nhà nước tiếp tục đẩy mạnh huy động vốn qua trái phiếu. Riêng tháng 5/2026, kỳ hạn 10 năm chiếm 54% tổng khối lượng phát hành, tương đương 18.250 tỷ đồng. Lũy kế 5 tháng đầu năm đạt 159.186 tỷ đồng, hoàn thành 32% kế hoạch năm (500.000 tỷ đồng).
  • Thanh khoản thị trường thứ cấp: Giá trị giao dịch bình quân tháng 5/2026 đạt khoảng 14.961 tỷ đồng/phiên, phản ánh thanh khoản ổn định dù có điều chỉnh giảm nhẹ so với tháng trước.
Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm mới nhất T6/2026
Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm mới nhất T6/2026

2. Biểu đồ và xu hướng biến động lãi suất TPCP 10 năm qua các giai đoạn

Lãi suất trái phiếu chính phủ (TPCP) kỳ hạn 10 năm tại Việt Nam giai đoạn 2022–2026 biến động theo chu kỳ, phản ánh thay đổi của chính sách tiền tệ, lạm phát, tỷ giá và nhu cầu huy động vốn của Chính phủ. Phân tích dưới đây chia theo hai giai đoạn: ngắn hạn (3–6 tháng gần đây) và dài hạn.

2.1. Biến động trong ngắn hạn (3 – 6 tháng gần đây)

Trong 3–6 tháng gần đây, lãi suất TPCP kỳ hạn 10 năm tăng rõ rệt do nhu cầu vốn ngân sách và đầu tư công gia tăng, cùng áp lực lạm phát và tỷ giá.

Giai đoạn tham chiếu: Quý IV/2025 – Quý II/2026

Chỉ tiêu Cuối tháng 11/2025 Cuối quý I/2026 Cuối tháng 5/2026 Đầu tháng 6/2026
Lãi suất trúng thầu sơ cấp 3,86%/năm 4,11%/năm 4,25%/năm Gọi thầu 9.000 tỷ đồng, trúng 5.150 tỷ đồng (lợi suất 4,25%/năm)
Lợi suất thứ cấp cuối kỳ (tham khảo) 4,25%/năm (lãi suất trúng thầu) 4,11%/năm (lãi suất trúng thầu) 4,25-4,53%/năm 4,53%/năm (19/6)
Biến động so với kỳ trước +6 bp so với cuối 10/2025 +25 bp so với cuối Q4/2025 +14 bp so với cuối 4/2026 Lợi suất thứ cấp tiếp tục neo cao

Nhận xét nhanh: Trong khoảng 6 tháng (từ cuối 11/2025 đến cuối 5/2026), lãi suất trúng thầu kỳ hạn 10 năm tăng từ 3,86% lên 4,25%, tương đương +0,39 điểm phần trăm (39 bp). Trên thị trường thứ cấp, mức tăng mạnh hơn, từ 3,86% lên 4,53%, tương đương +67 bp vào giữa 6/2026.

Nguyên nhân và bối cảnh:

  • Áp lực phát hành lớn: Kế hoạch phát hành TPCP năm 2026 ở mức 500.000 tỷ đồng.
  • Kỳ hạn 10 năm chiếm tỷ trọng cao: Tháng 5/2026 chiếm 54% tổng khối lượng phát hành, tương đương 18.250 tỷ đồng.
  • Lãi suất chào thầu tăng nhưng hấp thụ thấp: Kho bạc Nhà nước liên tục nâng lãi suất để thu hút nhà đầu tư; riêng phiên 20/5/2026, gọi thầu 11.000 tỷ đồng nhưng chỉ trúng khoảng 5.150 tỷ đồng (~47%), cho thấy kỳ vọng lãi suất cao hơn từ thị trường.
  • Lạm phát gia tăng: Tháng 5/2026 đạt 5,60%, tăng từ 5,46% tháng 4, tạo áp lực tăng lợi suất.
  • Tỷ giá và lãi suất điều hành: Lãi suất điều hành ở mức 4,50%, trong khi lãi suất liên ngân hàng có thời điểm lên tới 17%/năm trong QI/2026, gây áp lực lên mặt bằng lợi suất TPCP.

2.2. Xu hướng dài hạn trong vài năm qua

Giai đoạn 2022–2026, lãi suất TPCP kỳ hạn 10 năm hình thành đường cong chữ U: giảm sâu xuống đáy rồi bật tăng trở lại, phản ánh chu kỳ thay đổi của chính sách tiền tệ và bối cảnh vĩ mô.

Năm Lãi suất TPCP 10 năm (bình quân/cuối năm) Bối cảnh kinh tế vĩ mô
2022 Đạt đỉnh khoảng 4,65%/năm NHNN thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá sau giai đoạn phục hồi hậu COVID-19
2023 Giảm dần, cuối năm khoảng 2,1 – 3,6%/năm NHNN nới lỏng tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy giảm.
2024 Chạm đáy chu kỳ: 2,31%/năm cuối 2/2024 (theo báo cáo của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước); bình quân năm 2,47%/năm (theo Kho bạc Nhà nước) Lãi suất duy trì thấp, thanh khoản dồi dào, chính sách tiền tệ tiếp tục hỗ trợ phục hồi kinh tế
2025 Bình quân 3,5 – 3,8%/năm, cuối năm khoảng 4,0%/năm Lãi suất tăng trở lại do nhu cầu vốn tăng, đầu tư công mở rộng, KBNN đẩy mạnh phát hành và áp lực lạm phát gia tăng.

Điểm nhấn phân tích:

  • Phát hành TPCP tăng mạnh: Năm 2025, Kho bạc Nhà nước phát hành khoảng 371.500 tỷ đồng, đạt 74,3% kế hoạch và thuộc nhóm cao trong nhiều năm. Kế hoạch 500.000 tỷ đồng/năm tiếp tục duy trì sang 2026.
  • Kỳ hạn 10 năm chiếm ưu thế: TPCP kỳ hạn 10 năm vẫn là nhóm chủ đạo trong cơ cấu phát hành, phản ánh chiến lược kéo dài kỳ hạn nợ công và nhu cầu lớn từ nhà đầu tư tổ chức.
  • Lãi suất thị trường tác động đến lợi suất TPCP: Lãi suất điều hành và lãi suất liên ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi suất TPCP, góp phần duy trì mặt bằng lợi suất 10 năm ở vùng cao hơn so với giai đoạn trước.
  • Lạm phát tạo áp lực lên lợi suất: Lạm phát tăng khiến nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn để bù đắp giảm sức mua, đặc biệt với trái phiếu kỳ hạn dài.
Biểu đồ và xu hướng biến động lãi suất TPCP 10 năm qua các giai đoạn
Biểu đồ và xu hướng biến động lãi suất TPCP 10 năm qua các giai đoạn

3. Tại sao lãi suất TPCP 10 năm biến động?

Lãi suất trái phiếu Chính phủ (TPCP) kỳ hạn 10 năm luôn biến động theo thời gian, phản ánh kỳ vọng của thị trường về lạm phát, tăng trưởng kinh tế, chính sách tiền tệ và tình hình tài chính trong nước – quốc tế.

3.1. Nhóm yếu tố kinh tế vĩ mô

Lãi suất TPCP 10 năm chịu tác động từ các yếu tố vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng, chính sách tiền tệ và tỷ giá, phản ánh kỳ vọng chung của nền kinh tế.

  • Lạm phát: Lạm phát cao làm giảm giá trị thực của dòng tiền trong tương lai, khiến nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Khi lạm phát được kiểm soát, lợi suất thường ổn định hoặc giảm.
  • Chính sách tiền tệ và lãi suất điều hành: Lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước tác động trực tiếp đến lợi suất trái phiếu. Khi lãi suất tăng, chi phí vốn tăng theo, kéo lợi suất trái phiếu mới lên và làm giảm giá trái phiếu hiện hữu.
  • Tăng trưởng kinh tế: Khi kinh tế tăng trưởng mạnh, nhu cầu vốn tăng, tạo áp lực lên lãi suất. Ngược lại, khi tăng trưởng chậm lại, chính sách tiền tệ thường nới lỏng, khiến lợi suất giảm.
  • Tỷ giá hối đoái: Khi VND mất giá so với USD, áp lực lạm phát tăng lên và có thể ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ. Trong trường hợp cần ổn định tỷ giá, lãi suất có thể được điều chỉnh tăng, kéo theo lợi suất trái phiếu tăng.

3.2. Nhóm yếu tố thị trường và tài khóa

Lợi suất TPCP còn chịu tác động từ cung – cầu trái phiếu và chính sách phát hành của Chính phủ, bao gồm nhu cầu vốn và khả năng hấp thụ của thị trường.

  • Cung – cầu trái phiếu: Lợi suất TPCP phụ thuộc vào lượng phát hành và nhu cầu mua trên thị trường. Khi Chính phủ tăng huy động vốn, nguồn cung trái phiếu tăng; nếu cầu không theo kịp, nhà đầu tư sẽ yêu cầu lợi suất cao hơn.
  • Kế hoạch phát hành và nhu cầu vốn của Chính phủ: Việc đẩy mạnh phát hành để phục vụ đầu tư công hoặc cân đối ngân sách có thể tạo áp lực lên lợi suất, đặc biệt khi thị trường phải hấp thụ lượng trái phiếu lớn trong thời gian ngắn.
  • Rủi ro tài khóa: Dù TPCP có mức độ an toàn cao, nhưng khi nợ công tăng hoặc ngân sách chịu áp lực, nhà đầu tư có thể yêu cầu lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro.

3.3. Nhóm yếu tố quốc tế

Lãi suất trong nước còn chịu ảnh hưởng từ biến động lãi suất toàn cầu, chính sách của các ngân hàng trung ương lớn và dòng vốn quốc tế.

  • Chính sách tiền tệ toàn cầu: Lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), tác động đến dòng vốn và mặt bằng lãi suất toàn cầu. Khi lãi suất quốc tế tăng, Việt Nam có thể chịu áp lực tăng lợi suất để giữ sức hấp dẫn với nhà đầu tư.
  • Diễn biến thị trường tài chính quốc tế: Biến động trên thị trường trái phiếu, chứng khoán và tỷ giá toàn cầu ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư trong nước. Lợi suất trái phiếu Mỹ thường được xem là mức tham chiếu, nên khi lợi suất quốc tế tăng, lợi suất TPCP Việt Nam cũng có xu hướng chịu áp lực tăng theo
Lãi suất TPCP 10 năm biến động do nhiều nguyên nhân
Lãi suất TPCP 10 năm biến động do nhiều nguyên nhân

4. Nguồn xem dữ liệu lịch sử đấu thầu TPCP 10 năm uy tín

Để theo dõi diễn biến đấu thầu trái phiếu Chính phủ qua từng phiên, nhà đầu tư có thể tham khảo các nguồn dữ liệu chính thống như HNX, Kho bạc Nhà nước hoặc VBMA. Dưới đây là các nền tảng uy tín phục vụ tra cứu và phân tích:

Nhóm nguồn Nguồn tham khảo Nội dung cung cấp Đặc điểm
1. Nguồn chính thống trong nước Kho bạc Nhà nước (KBNN) Kết quả đấu thầu TPCP sau mỗi phiên Nguồn chính thức, độ tin cậy cao nhất về lãi suất phát hành sơ cấp
Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) Lịch đấu thầu, kết quả phát hành, báo cáo thị trường TPCP Dữ liệu theo phiên, theo tháng; theo dõi cả thị trường sơ cấp và thứ cấp
Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA) Báo cáo thị trường, kết quả đấu thầu, phân tích xu hướng Tổng hợp theo kỳ hạn, khối lượng, có phân tích chuyên sâu
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) Báo cáo thị trường vốn và trái phiếu Góc nhìn tổng quan từ cơ quan quản lý
2. Nguồn tổng hợp & phân tích Cổng Thông tin Chính phủ, các Bộ ngành Thông tin chính sách, kinh tế vĩ mô, thị trường vốn Giúp đánh giá bối cảnh điều hành và xu hướng kinh tế
Báo chí tài chính (TBTCO, VnEconomy, Vietnam News…) Tin tức đấu thầu, biến động lãi suất, thị trường Cập nhật nhanh, dễ tiếp cận, dùng để tham khảo bổ sung góc nhìn
3. Nguồn quốc tế (tham khảo) Bloomberg, Refinitiv, Investing.com, Trading Economics Dữ liệu lợi suất TPCP Việt Nam (YTM) và thị trường quốc tế Dùng để so sánh và theo dõi xu hướng lợi suất toàn cầu

5. Mua trái phiếu chính phủ 10 năm qua chứng chỉ quỹ – Giải pháp cho nhà đầu tư cá nhân

Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc mua trực tiếp trái phiếu Chính phủ (TPCP) kỳ hạn 10 năm là khả thi nhưng thường chưa phải lựa chọn tối ưu. Giao dịch trên thị trường sơ cấp chủ yếu dành cho các tổ chức tài chính lớn, trong khi nhà đầu tư cá nhân thường tiếp cận thông qua thị trường thứ cấp. Tuy nhiên, thị trường này có thể yêu cầu kiến thức chuyên môn, theo dõi lãi suất và khả năng quản lý danh mục.

Một giải pháp đơn giản và linh hoạt hơn là đầu tư thông qua chứng chỉ quỹ trái phiếu hoặc quỹ cân bằng. Thay vì tự mua từng loại trái phiếu, nhà đầu tư góp vốn vào quỹ và được hưởng lợi từ danh mục do đội ngũ quản lý chuyên nghiệp xây dựng.

Xem thêm: Quỹ trái phiếu là gì? Kênh đầu tư dành cho người không thích rủi ro

Một lựa chọn dành cho nhà đầu tư muốn kết hợp giữa tăng trưởng và ổn định là Chứng chỉ quỹ Đầu tư Cân bằng ACBC-AGF-1 do ACBS quản lý.

  • Mục tiêu đầu tư: Quỹ hướng tới tăng trưởng tài sản dài hạn thông qua việc đầu tư vào danh mục gồm chứng khoán vốn, chứng khoán nợ và các tài sản tài chính phù hợp.
  • Chiến lược đầu tư: Quỹ áp dụng chiến lược cân bằng, kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu nhằm tạo sự hài hòa giữa khả năng sinh lời và kiểm soát rủi ro.
  • Phân bổ tài sản: Tỷ trọng giữa cổ phiếu và trái phiếu được điều chỉnh linh hoạt theo tình hình thị trường, triển vọng kinh tế và mức độ hấp dẫn của từng nhóm tài sản.
  • Đối tượng phù hợp: Phù hợp với nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro trung bình, mong muốn đầu tư dài hạn nhưng không muốn trực tiếp quản lý danh mục trái phiếu.

Nhìn chung, đầu tư trái phiếu Chính phủ thông qua chứng chỉ quỹ là lựa chọn phù hợp cho nhà đầu tư cá nhân muốn tiếp cận tài sản thu nhập cố định, giảm công sức quản lý và xây dựng danh mục đầu tư đa dạng hơn.

Chứng chỉ quỹ Đầu tư Cân bằng ACBC-AGF-1 do ACBS quản lý là lựa chọn phù hợp dành cho nhà đầu tư muốn kết hợp giữa tăng trưởng và ổn định
Chứng chỉ quỹ Đầu tư Cân bằng ACBC-AGF-1 do ACBS quản lý là lựa chọn phù hợp dành cho nhà đầu tư muốn kết hợp giữa tăng trưởng và ổn định

Có thể thấy, lãi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm không chỉ phản ánh kỳ vọng về lạm phát và tăng trưởng dài hạn mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố vĩ mô và thị trường. Đây được xem là một lãi suất tham chiếu quan trọng mà nhà đầu tư cần theo dõi.

Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc tiếp cận trái phiếu thông qua chứng chỉ quỹ là giải pháp đơn giản và linh hoạt hơn. Nếu bạn đang tìm kiếm một kênh đầu tư ổn định và được quản lý chuyên nghiệp, các quỹ như ACBC-AGF-1 của ACBS là lựa chọn có thể cân nhắc để bắt đầu hành trình đầu tư bền vững. Để được hỗ trợ thêm, nhà đầu tư có thể liên hệ Hotline 028 7303 7979 hoặc Fanpage Chứng khoán ACB – ACBS để được tư vấn chi tiết.

Tin tức liên quan

Nên mua trái phiếu ngân hàng hay gửi tiết kiệm? Đâu là kênh đầu tư an toàn?
9:10:40 Sáng - 14/07/2026

Nên mua trái phiếu ngân hàng hay gửi tiết kiệm? Đâu là kênh đầu tư an toàn?

Gửi tiết kiệm và mua trái phiếu ngân hàng đều là những kênh đầu tư hướng đến mục tiêu bảo toàn vốn và tạo thu nhập từ lãi. Tuy nhiên, hai hình thức này khác nhau về mức sinh...
Xem ngay
Tổng quan về lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm MỚI NHẤT 2026
4:27:36 Chiều - 09/07/2026

Tổng quan về lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm MỚI NHẤT 2026

Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm mới nhất năm 2026 hiện đang dao động quanh mức 4,00 – 4,10%/năm, phản ánh sự thay đổi trong cung – cầu vốn và bối cảnh kinh tế vĩ...
Xem ngay
Có nên mua chứng khoán thời điểm này? Yếu tố ảnh hưởng và thời điểm vàng
9:21:40 Sáng - 02/12/2025

Có nên mua chứng khoán thời điểm này? Yếu tố ảnh hưởng và thời điểm vàng

Thời điểm mua cổ phiếu quyết định phần lớn thành công của nhà đầu tư. Tuy nhiên, bối cảnh thị trường tài chính luôn biến động, do đó câu hỏi đặt ra là: Liệu đâu là thời điểm phù...
Xem ngay
Đăng ký mở tài khoản giao dịch chứng khoán online miễn phí – chỉ 5 phút
8:46:47 Sáng - 21/11/2025

Đăng ký mở tài khoản giao dịch chứng khoán online miễn phí – chỉ 5 phút

Trong thời đại công nghệ số, hình thức đăng ký mở tài khoản giao dịch chứng khoán online dần trở thành xu hướng bởi sự tiện lợi và nhanh chóng. Bạn chỉ cần thực hiện vài thao tác đơn...
Xem ngay

Bắt đầu hành trình đầu tư ngay hôm nay với ACBS!

Chỉ vài bước đơn giản, mở ngay tài khoản ACBS để tiếp cận thị trường chứng khoán, giao dịch nhanh chóng và tối ưu cơ hội đầu tư.

1group 5117
IconIcon
Web Trading
Web Trading
908icon908icon
Trung tâm phân tích
Trung tâm phân tích
546icon546icon
Ưu đãi
Ưu đãi