Tổng quan về lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm MỚI NHẤT 2026
Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm mới nhất năm 2026 hiện đang dao động quanh mức 4,00 – 4,10%/năm, phản ánh sự thay đổi trong cung – cầu vốn và bối cảnh kinh tế vĩ mô. Vậy mức lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm này đang diễn biến ra sao và có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư? Cùng ACBS tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Kỳ hạn là một trong những khái niệm quan trọng nhất. Đây là khoảng thời gian từ khi phát hành đến khi trái phiếu đáo hạn. Dựa vào kỳ hạn, trái phiếu chính phủ được phân thành ba loại chính:
Theo tiêu chuẩn của FINRA, trái phiếu có kỳ hạn từ 4 đến 10 năm được phân loại là trung hạn. Vì vậy, trái phiếu kỳ hạn 5 năm là một loại trái phiếu trung hạn, nằm giữa hai phân khúc ngắn hạn và dài hạn. |
1. Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm mới nhất T6/2026
Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm là chỉ báo quan trọng phản ánh chi phí vay nợ của Chính phủ và mặt bằng lãi suất trên thị trường. Cập nhật tháng 6/2026, mức lãi suất này tiếp tục điều chỉnh theo diễn biến cung – cầu trái phiếu và bối cảnh kinh tế vĩ mô.
| Chỉ tiêu | Giá trị (kỳ hạn 5 năm) |
| Lãi suất trúng thầu (thị trường sơ cấp – KBNN) | 4,00%/năm |
| Lợi suất giao dịch thực tế (thị trường thứ cấp – HNX) | 4,10%/năm |
| Spread so với kỳ hạn 3 năm | +59 điểm cơ bản |
| Spread so với kỳ hạn 10 năm | -20 điểm cơ bản |
Lưu ý:
- Số liệu được tổng hợp từ các phiên đấu thầu và giao dịch gần nhất trong tháng 6/2026.
- 1 điểm cơ bản (bp) = 0,01% = 1/10.000.
Nhận xét nhanh
- Xu hướng lãi suất: Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm đang duy trì xu hướng tăng nhẹ. Lãi suất trúng thầu cuối tháng 5/2026 ở mức 4,00%/năm, trong khi lợi suất giao dịch trên thị trường thứ cấp ngày 10/06/2026 tăng lên 4,10%/năm.
- Thị trường sơ cấp: Kho bạc Nhà nước tiếp tục đẩy mạnh huy động vốn qua kênh trái phiếu. Lũy kế 5 tháng đầu năm 2026, tổng giá trị huy động đạt 159.186 tỷ đồng, hoàn thành 32% kế hoạch năm.
- Thanh khoản thị trường thứ cấp: Thị trường giao dịch duy trì ổn định với giá trị giao dịch bình quân đạt 14.961 tỷ đồng/phiên.

2. Biểu đồ và xu hướng biến động lãi suất TPCP 5 năm qua các giai đoạn
Lãi suất trái phiếu chính phủ (TPCP) kỳ hạn 5 năm tại Việt Nam giai đoạn 2022–2026 biến động theo chu kỳ, phản ánh sự thay đổi của chính sách tiền tệ, lạm phát, tỷ giá và nhu cầu huy động vốn của Chính phủ. Dưới đây là phân tích theo hai khung thời gian: ngắn hạn (3–6 tháng gần đây) và dài hạn (vài năm qua).
2.1. Biến động trong ngắn hạn (3 – 6 tháng gần đây)
Giai đoạn tham chiếu: Quý IV/2025 – Quý II/2026
Trong 3–6 tháng gần đây, lãi suất TPCP kỳ hạn 5 năm tăng rõ rệt do nhu cầu huy động vốn cho ngân sách và đầu tư công gia tăng.
| Chỉ tiêu | Cuối tháng 11/2025 | Cuối quý I/2026 | Cuối tháng 5/2026 | Đầu tháng 6/2026 |
| Lãi suất trúng thầu sơ cấp | 3,16%/năm | 3,60%/năm (lợi suất thứ cấp) | 4,00%/năm | Gọi thầu 4.000 tỷ đồng (phiên 20/5) |
| Lợi suất thứ cấp cuối kỳ (tham khảo) | 3,16%/năm (lãi suất trúng thầu cuối tháng 11) | 3,60%/năm (lãi suất trúng thầu cuối quý I) | 4,00%/năm (lãi suất trúng thầu cuối tháng 5) | 4,289%/năm (ngày 11/6) |
| Biến động so với kỳ trước | Tăng 2 điểm cơ bản so với cuối tháng 10 | Tăng 30 điểm cơ bản so với quý IV/2025 | Tăng 2-14 điểm cơ bản so với cuối tháng 4 | Lợi suất thứ cấp tiếp tục neo cao |
Nhận xét nhanh: Trong khoảng 6 tháng (từ cuối tháng 11/2025 đến cuối tháng 5/2026), lãi suất trúng thầu TPCP kỳ hạn 5 năm tăng từ 3,16%/năm lên 4,00%/năm, tương đương tăng 0,84 điểm phần trăm (84 điểm cơ bản). Lợi suất trên thị trường thứ cấp tiếp tục duy trì ở mức cao.
Nguyên nhân và bối cảnh:
- Áp lực phát hành lớn: Kho bạc Nhà nước đặt kế hoạch phát hành TPCP năm 2026 ở mức 500.000 tỷ đồng. Lũy kế 5 tháng đầu năm đã huy động 159.186 tỷ đồng, đạt 32% kế hoạch năm.
- Kỳ hạn 5 năm chiếm tỷ trọng lớn: Riêng tháng 5/2026, trái phiếu kỳ hạn 5 năm chiếm khoảng 45% tổng khối lượng phát hành, tương đương 15.000 tỷ đồng.
- Lãi suất trúng thầu liên tục điều chỉnh tăng: Kho bạc Nhà nước nâng mức lãi suất chào thầu để thu hút nhà đầu tư. Tuy nhiên, một số phiên vẫn có tỷ lệ trúng thầu thấp (chẳng hạn phiên 20/5/2026, kỳ hạn 15 năm chỉ trúng 5%), cho thấy nhà đầu tư đang kỳ vọng mức lợi suất cao hơn trước khi tham gia.
2.2. Xu hướng dài hạn trong vài năm qua
Giai đoạn 2022–2025, lãi suất TPCP kỳ hạn 5 năm trải qua chu kỳ tăng mạnh – giảm sâu – phục hồi tăng, phản ánh sự thay đổi của chính sách tiền tệ, lạm phát, tỷ giá và nhu cầu huy động vốn của Chính phủ.
| Năm | Diễn biến lãi suất TPCP 5 năm | Bối cảnh kinh tế vĩ mô |
| 2022 | Tăng mạnh, đạt đỉnh khoảng 4,8%/năm vào tháng 10/2022 | NHNN thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá sau giai đoạn phục hồi hậu COVID-19 |
| 2023 | Giảm dần từ vùng đỉnh, về khoảng 1,6% – 3,6%/năm cuối năm | NHNN chuyển sang nới lỏng tiền tệ, hỗ trợ tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy yếu |
| 2024 | Chạm đáy chu kỳ, có thời điểm xuống khoảng 1,42%/năm (cuối tháng 2/2024); bình quân năm khoảng 2,52%/năm. | Môi trường lãi suất thấp, thanh khoản dồi dào, chính sách tiền tệ duy trì hỗ trợ phục hồi kinh tế |
| 2025 | Bật tăng trở lại từ khoảng 2,1%/năm đầu năm lên 3,16%/năm cuối tháng 11; bình quân năm 3,26%/năm. | Nhu cầu vốn đầu tư công tăng, Kho bạc Nhà nước đẩy mạnh phát hành, cùng áp lực lạm phát và tỷ giá |
Điểm nhấn phân tích:
- Giá trị phát hành tăng cao: Năm 2025, Kho bạc Nhà nước phát hành thành công khoảng 371.500 tỷ đồng TPCP, tăng 12,4% so với năm trước và là mức cao nhất kể từ năm 2012. Kế hoạch phát hành 500.000 tỷ đồng/năm tiếp tục được duy trì trong năm 2026.
- Cơ cấu kỳ hạn phát hành: Kỳ hạn 10 năm vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo, thường chiếm khoảng 80% tổng giá trị phát hành lũy kế, phù hợp với mục tiêu kéo dài kỳ hạn nợ công. Trong khi đó, kỳ hạn 5 năm đóng vai trò bổ trợ, được điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu thị trường.
- Tác động từ thị trường tiền tệ: Lãi suất liên ngân hàng và lãi suất điều hành của NHNN ảnh hưởng trực tiếp đến lợi suất TPCP. Cuối năm 2025, lãi suất repo qua đêm tăng lên khoảng 4,5%/năm, tạo áp lực khiến lợi suất TPCP các kỳ hạn tăng theo.
(1) Cơ sở cho nhận định: “kỳ hạn 10 năm luôn chiếm ưu thế tuyệt đối (khoảng 80–85% tổng phát hành)”
Nhận xét: Tỷ trọng kỳ hạn 10 năm luôn ở mức rất cao: từ trên 60% theo từng tháng và lên tới hơn 80% theo lũy kế. Điều này khẳng định vai trò chi phối rõ rệt của kỳ hạn này trong cơ cấu phát hành, phù hợp với mục tiêu kéo dài kỳ hạn nợ bình quân của Chính phủ. (2) Cơ sở cho nhận định: “kỳ hạn 5 năm giữ vai trò bổ trợ, với tỷ trọng phát hành linh hoạt”
Nhận xét: Kỳ hạn 5 năm vẫn được phát hành thường xuyên, nhưng xét theo lũy kế chỉ khoảng 1/6 đến 1/7 quy mô của kỳ hạn 10 năm. Tuy vậy, dữ liệu cũng cho thấy có những giai đoạn Kho bạc Nhà nước tăng phát hành kỳ hạn này để đáp ứng nhu cầu thị trường, thể hiện rõ vai trò bổ trợ và linh hoạt như nhận định. |

3. Tại sao lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm lại biến động?
Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm không cố định mà thay đổi theo diễn biến kinh tế và kỳ vọng của thị trường về lạm phát, tăng trưởng và chính sách tiền tệ. Sự biến động này chịu tác động từ nhiều yếu tố trong nước và quốc tế.
3.1. Các yếu tố kinh tế vĩ mô
Lãi suất trái phiếu chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lạm phát, tăng trưởng GDP, chính sách tiền tệ và tỷ giá. Khi lạm phát tăng hoặc áp lực tỷ giá gia tăng, nhà đầu tư thường yêu cầu lợi suất cao hơn, khiến lãi suất trái phiếu có xu hướng tăng.
- Lạm phát: Khi lạm phát kỳ vọng tăng, giá trị dòng tiền nhận được trong tương lai bị giảm, khiến nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn. Ngược lại, lạm phát ổn định thường giúp lãi suất trái phiếu duy trì ổn định hoặc giảm.
- Chính sách tiền tệ và lãi suất điều hành: Ngân hàng Nhà nước điều tiết lãi suất thông qua các công cụ như lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu. Khi lãi suất điều hành tăng, chi phí vốn tăng theo, kéo lợi suất trái phiếu mới tăng và làm giá trái phiếu cũ giảm để điều chỉnh.
- Tăng trưởng kinh tế (GDP): Tăng trưởng mạnh làm nhu cầu vốn tăng, tạo áp lực lên lãi suất. Nếu kinh tế tăng trưởng quá nóng, nguy cơ lạm phát cao hơn có thể khiến lợi suất trái phiếu tiếp tục tăng. Ngược lại, tăng trưởng chậm thường đi kèm xu hướng nới lỏng tiền tệ và lãi suất giảm.
- Tỷ giá hối đoái (VND/USD): Khi VND mất giá so với USD, áp lực lạm phát nhập khẩu tăng, có thể khiến Ngân hàng Nhà nước thắt chặt chính sách tiền tệ để ổn định tỷ giá. Điều này thường tạo áp lực tăng lên lãi suất và lợi suất trái phiếu.
3.2. Các yếu tố thị trường và tài khóa
Lãi suất trái phiếu còn chịu ảnh hưởng từ cung – cầu trái phiếu, kế hoạch phát hành của Kho bạc Nhà nước và nhu cầu đầu tư của các tổ chức tài chính. Khi nhu cầu vốn của Chính phủ tăng hoặc lực cầu trái phiếu yếu, lợi suất thường có xu hướng tăng.
- Cung – cầu trái phiếu: Khi Chính phủ tăng phát hành trái phiếu để bù bội chi hoặc tài trợ đầu tư công, nguồn cung tăng. Nếu nhu cầu mua không tăng tương ứng, lợi suất phải cao hơn để thu hút nhà đầu tư. Ngược lại, khi cầu trái phiếu mạnh, lợi suất có thể giảm.
- Rủi ro tín dụng: Trái phiếu chính phủ có mức rủi ro thấp, nhưng nếu tình hình tài khóa xấu đi hoặc nợ công tăng, nhà đầu tư có thể yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Điều này khiến lợi suất trái phiếu tăng.
3.3. Các yếu tố quốc tế
Lãi suất trái phiếu Việt Nam cũng chịu tác động từ lãi suất toàn cầu, chính sách của các ngân hàng trung ương lớn, dòng vốn quốc tế và biến động tỷ giá USD/VND. Khi môi trường tài chính toàn cầu thắt chặt, áp lực tăng lãi suất trong nước thường gia tăng.
- Chính sách của Fed: Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất, dòng vốn có xu hướng dịch chuyển về USD để hưởng lợi suất cao hơn. Điều này gây áp lực lên tỷ giá và có thể khiến các quốc gia khác phải điều chỉnh chính sách tiền tệ, ảnh hưởng đến lãi suất trái phiếu trong nước.
- Diễn biến thị trường tài chính toàn cầu: Biến động trên thị trường trái phiếu và chứng khoán quốc tế ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư. Lợi suất trái phiếu Mỹ thường được xem là mức tham chiếu toàn cầu; khi lợi suất quốc tế tăng, Việt Nam cũng chịu áp lực điều chỉnh để duy trì sức hấp dẫn dòng vốn.

4. Xem dữ liệu lịch sử đấu thầu trái phiếu chính phủ ở đâu uy tín?
Để theo dõi chi tiết diễn biến đấu thầu trái phiếu chính phủ qua từng phiên, nhà đầu tư có thể tham khảo các nguồn dữ liệu chính thống như HNX, Kho bạc Nhà nước hoặc VBMA. Dưới đây là bảng tổng hợp các nền tảng uy tín cung cấp dữ liệu lịch sử đấu thầu để tiện tra cứu và phân tích.
| Nhóm | Nguồn | Nội dung chính | Đặc điểm |
| 1. Chính thống trong nước | Kho bạc Nhà nước Việt Nam (KBNN) | Công bố kết quả trúng thầu sơ cấp sau mỗi phiên | Nguồn pháp lý cuối cùng, chính xác nhất về lãi suất phát hành |
| Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) | Lịch và kết quả đấu thầu TPCP | Dữ liệu theo phiên, phục vụ theo dõi phát hành | |
| Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA)
Mục “Kết quả đấu thầu” |
Báo cáo chi tiết theo kỳ hạn, khối lượng, xu hướng | Dữ liệu có cấu trúc, phân tích sâu (ví dụ theo từng kỳ hạn 5Y, 10Y) | |
| 2. Tổng hợp & phân tích | Cổng Thông tin Chính phủ, Bộ ngành | Báo cáo thị trường vốn, bối cảnh vĩ mô | Góc nhìn chính sách, phân tích kinh tế tổng thể |
| Báo chí tài chính (TBTCO, VnEconomy, Vietnam News) | Tin tức đấu thầu, diễn biến lãi suất | Nhanh, dễ tiếp cận, mang tính tham khảo | |
| 3. Quốc tế (thứ cấp) | Bloomberg, Refinitiv, Investing.com | Lợi suất TPCP Việt Nam (YTM) | Phản ánh giao dịch thị trường thứ cấp, biến động theo cung – cầu
Có độ trễ và có thể khác dữ liệu sơ cấp từ KBNN |
5. Mua trái phiếu Chính phủ qua chứng chỉ quỹ – Giải pháp cho nhà đầu tư cá nhân
Nhà đầu tư cá nhân có thể mua trái phiếu chính phủ. Tuy nhiên, hầu hết nhà đầu tư cá nhân sẽ thực hiện giao dịch trên thị trường thứ cấp, vốn có tính thanh khoản và dễ tiếp cận hơn nhiều so với thị trường sơ cấp.
Bên cạnh kênh mua trái phiếu trực tiếp, một lựa chọn thay thế phổ biến và phù hợp hơn cho nhà đầu tư cá nhân là thông qua các sản phẩm chứng chỉ quỹ. Thay vì tự mình nghiên cứu và giao dịch từng trái phiếu, nhà đầu tư có thể đầu tư vào các quỹ mở chuyên nghiệp, nơi danh mục được các chuyên gia quản lý, thường bao gồm trái phiếu chính phủ như một tài sản cốt lõi . Hình thức này giúp bạn dễ dàng tiếp cận thị trường trái phiếu với số vốn nhỏ, đa dạng hóa rủi ro và tiết kiệm thời gian.
Một trong những lựa chọn đáng cân nhắc đến từ ACBS với sản phẩm Chứng chỉ quỹ Đầu tư Cân bằng ACBC-AGF-1. Quỹ này được quản lý theo chiến lược đầu tư cân bằng, với mục tiêu kết hợp giữa tăng trưởng vốn và bảo toàn tài sản thông qua việc phân bổ hợp lý vào cả cổ phiếu và trái phiếu.
Tỷ trọng đầu tư giữa hai loại tài sản này sẽ được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thị trường, triển vọng kinh tế vĩ mô, và mức độ hấp dẫn tương đối của từng loại tài sản. Quỹ tuân thủ nguyên tắc đa dạng hóa danh mục và quản lý rủi ro chặt chẽ, nhằm giảm thiểu rủi ro biến động và hướng tới kết quả đầu tư ổn định, phù hợp với nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro trung bình và kỳ vọng lợi suất hợp lý trong dài hạn.
Để bắt đầu, bạn có thể tham khảo hướng dẫn mở tài khoản chứng chỉ quỹ qua các bước đơn giản, giúp tiếp cận thị trường chứng khoán và tối ưu cơ hội đầu tư .

Có thể thấy, lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm không chỉ phản ánh mặt bằng lãi suất của nền kinh tế mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố vĩ mô và thị trường. Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc tiếp cận trái phiếu thông qua chứng chỉ quỹ là một lựa chọn linh hoạt và hiệu quả hơn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một kênh đầu tư ổn định, được quản lý chuyên nghiệp và phân bổ rủi ro hợp lý, chứng chỉ quỹ tại ACBS như ACBC-AGF-1 là lựa chọn đáng cân nhắc để bắt đầu đầu tư bền vững. Để được hướng dẫn và tư vấn giải đáp thắc mắc nhanh chóng, vui lòng liên hệ qua Hotline 028 7303 7979 hoặc Fanpage Chứng khoán ACB – ACBS. Đội ngũ chuyên viên tư vấn của ACBS sẽ nhanh chóng hỗ trợ và cung cấp thông tin chi tiết, tận tình.

![[16x9] Margin 9.5](https://acbs.com.vn/acbsmedia/2026/07/16x9-MARGIN-9.5.jpg)
